Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh immersive - nhập vai

immersive

/ɪˈmɜːrsɪv/

Trung cấp

nhập vai

📚 Nghĩa

Tính từ
  • 1.

    (Trải nghiệm, câu chuyện, v.v.) Tạo cảm giác hoàn toàn đắm chìm, như thể đang ở trong đó.

    "The game creates an immersive world."

  • 2.

    (Thường liên quan đến công nghệ) Đặc trưng bởi việc khiến người dùng cảm thấy như mình đang thực sự hiện diện trong một môi trường giả lập.

    "They wore VR headsets for the immersive experience."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The virtual reality experience was truly immersive, making me feel like I was actually flying.

Trải nghiệm thực tế ảo đó thực sự rất nhập vai, khiến tôi cảm thấy như mình đang bay thật sự.

She loves reading immersive novels that transport her to different worlds.

Cô ấy thích đọc những cuốn tiểu thuyết nhập vai đưa cô ấy đến những thế giới khác.

The museum's new exhibit features an immersive sound and light show.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

immersive - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어몰입형
Englishengaging
简体中文沉浸式
Tiếng Việtnhập vai

Câu hỏi thường gặp về immersive

immersive phát âm như thế nào?

immersive được phát âm là [/ɪˈmɜːrsɪv/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

immersive có nghĩa là gì?

immersive có nghĩa là "nhập vai". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

immersive thuộc cấp độ nào?

immersive là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với immersive không?

Ví dụ: "The virtual reality experience was truly immersive, making me feel like I was actually flying." — mang nghĩa "nhập vai".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI