hostile
/ˈhɑːstl/
thù địch, đối địch
📚 Nghĩa
- 1.
thể hiện hoặc cảm thấy sự phản đối hoặc không thích; không thân thiện.
"The villagers were hostile to the newcomers."
- 2.
của hoặc thuộc về kẻ thù.
"The plane flew into hostile territory."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Her hostile attitude made it difficult for anyone to approach her.
Thái độ thù địch của cô ấy khiến mọi người khó tiếp cận.
The company faced a hostile takeover bid.
Công ty đối mặt với nỗ lực thâu tóm thù địch.
We found ourselves in hostile territory without any communication.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
hostile - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về hostile
hostile phát âm như thế nào?
hostile được phát âm là [/ˈhɑːstl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
hostile có nghĩa là gì?
hostile có nghĩa là "thù địch, đối địch". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
hostile thuộc cấp độ nào?
hostile là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với hostile không?
Ví dụ: "Her hostile attitude made it difficult for anyone to approach her." — mang nghĩa "thù địch, đối địch".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
