hobble
/ˈhɒbəl/
khập khiễng
📚 Nghĩa
- 1.
đi lại khó khăn, thường do bị thương hoặc cứng chân
"The old man hobbled across the room."
- 1.
buộc chân (ngựa) để ngăn nó đi xa
"The old man hobbled across the room."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
After the injury, he could only hobble around the house.
Sau chấn thương, anh ấy chỉ có thể đi khập khiễng quanh nhà.
The injured runner had to hobble to the finish line.
Vận động viên chạy bộ bị thương phải lê bước về đích.
Arthritis makes it difficult for her to hobble without pain.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
hobble - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về hobble
hobble phát âm như thế nào?
hobble được phát âm là [/ˈhɒbəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
hobble có nghĩa là gì?
hobble có nghĩa là "khập khiễng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
hobble thuộc cấp độ nào?
hobble là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với hobble không?
Ví dụ: "After the injury, he could only hobble around the house." — mang nghĩa "khập khiễng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
