hideous
/ˈhɪd.iː.ʌs/
kinh tởm
📚 Nghĩa
- 1.
Cực kỳ xấu xí hoặc khó chịu.
"The monster had a hideous face."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The witch's hideous cackle echoed through the dark forest.
Tiếng cười ghê tởm của mụ phù thủy vang vọng qua khu rừng tối tăm.
He wore a hideous tie that clashed terribly with his shirt.
Anh ấy đã đeo một chiếc cà vạt xấu xí, trông thật tệ với chiếc áo sơ mi của mình.
The smell from the garbage bin was truly hideous and overwhelming.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
hideous - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về hideous
hideous phát âm như thế nào?
hideous được phát âm là [/ˈhɪd.iː.ʌs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
hideous có nghĩa là gì?
hideous có nghĩa là "kinh tởm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
hideous thuộc cấp độ nào?
hideous là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với hideous không?
Ví dụ: "The witch's hideous cackle echoed through the dark forest." — mang nghĩa "kinh tởm".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
