heartbroken
tan vỡ trái tim
📚 Nghĩa
- 1.
Cảm thấy vô cùng đau khổ hoặc buồn bã, đặc biệt là sau khi một mối quan hệ tình cảm kết thúc.
"She felt heartbroken after the breakup."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He was heartbroken when his beloved dog passed away.
Anh ấy đã tan nát cõi lòng khi chú chó yêu quý của mình qua đời.
The entire community felt heartbroken by the tragic news.
Cả cộng đồng đã tan nát cõi lòng trước tin tức bi thảm.
She tried to stay strong but was clearly heartbroken.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
heartbroken - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về heartbroken
heartbroken phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc heartbroken.
heartbroken có nghĩa là gì?
heartbroken có nghĩa là "tan vỡ trái tim". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
heartbroken thuộc cấp độ nào?
heartbroken là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với heartbroken không?
Ví dụ: "He was heartbroken when his beloved dog passed away." — mang nghĩa "tan vỡ trái tim".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
