harsher
/ˈhɑːrʃər/
khắc nghiệt hơn, nghiêm khắc hơn
📚 Nghĩa
- 1.
Nghiêm khắc hơn, khó khăn hơn (về phán xét, hình phạt, điều kiện).
"The new regulations are harsher than the old ones."
- 2.
Gồ ghề hơn, khó chịu hơn khi cảm nhận.
"The fabric felt much harsher against her skin."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The winter this year has been much harsher than last year, with more snow and lower temperatures.
Mùa đông năm nay khắc nghiệt hơn năm ngoái rất nhiều, với nhiều tuyết hơn và nhiệt độ thấp hơn.
She received a much harsher punishment for her actions than her accomplices.
Cô ấy đã nhận hình phạt khắc nghiệt hơn rất nhiều so với những đồng phạm của mình vì hành động của cô.
His criticism felt much harsher today, perhaps because he was in a bad mood.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
harsher - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về harsher
harsher phát âm như thế nào?
harsher được phát âm là [/ˈhɑːrʃər/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
harsher có nghĩa là gì?
harsher có nghĩa là "khắc nghiệt hơn, nghiêm khắc hơn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
harsher thuộc cấp độ nào?
harsher là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với harsher không?
Ví dụ: "The winter this year has been much harsher than last year, with more snow and lower temperatures." — mang nghĩa "khắc nghiệt hơn, nghiêm khắc hơn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
