Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh harsh - khắc nghiệt, gay gắt

harsh

/hɑːrʃ/

Trung cấp

khắc nghiệt, gay gắt

📚 Nghĩa

Tính từ
  • 1.

    (âm thanh, ánh sáng, cảm giác) khó chịu, chói tai, gay gắt, thô ráp

    "The harsh light hurt my eyes."

  • 2.

    (điều kiện, lời phê bình, hình phạt) khắc nghiệt, gay gắt, tàn nhẫn, nghiêm khắc

    "Life in the desert can be harsh."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The harsh glare of the midday sun made it difficult to see anything clearly.

Ánh nắng chói chang giữa trưa khiến khó nhìn rõ mọi thứ.

She received a harsh punishment for breaking the rules repeatedly.

Cô ấy nhận một hình phạt khắc nghiệt vì liên tục vi phạm quy tắc.

His words were harsh, but she knew he was trying to help her improve.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

harsh - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어거친, 혹독한
Englishsevere, strict
简体中文严厉, 刺耳
Tiếng Việtkhắc nghiệt, gay gắt

Câu hỏi thường gặp về harsh

harsh phát âm như thế nào?

harsh được phát âm là [/hɑːrʃ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

harsh có nghĩa là gì?

harsh có nghĩa là "khắc nghiệt, gay gắt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

harsh thuộc cấp độ nào?

harsh là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với harsh không?

Ví dụ: "The harsh glare of the midday sun made it difficult to see anything clearly." — mang nghĩa "khắc nghiệt, gay gắt".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI