Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh harass - quấy rối

harass

/həˈræs/

Trung cấp

quấy rối

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Liên tục quấy rầy, làm phiền hoặc đe dọa ai đó, gây khó chịu cho họ.

    "He was constantly harassed by the media."

  • 2.

    Thường xuyên thực hiện những hành vi tiếp cận hoặc đe dọa không mong muốn đối với ai đó, đặc biệt trong bối cảnh tình dục.

    "The employee accused her boss of sexual harassment."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The company has a strict policy against harassing employees.

Công ty có chính sách nghiêm ngặt chống lại việc quấy rối nhân viên.

Don't harass her with your constant questions.

Đừng làm phiền cô ấy bằng những câu hỏi liên tục của bạn.

She felt harassed by his repeated calls and texts.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

harass - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어괴롭히다
Englishannoy, bother
简体中文骚扰
Tiếng Việtquấy rối
Françaisharceler
Españolacosar
Монголшаардах
ไทยคุกคาม

Câu hỏi thường gặp về harass

harass phát âm như thế nào?

harass được phát âm là [/həˈræs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

harass có nghĩa là gì?

harass có nghĩa là "quấy rối". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

harass thuộc cấp độ nào?

harass là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với harass không?

Ví dụ: "The company has a strict policy against harassing employees." — mang nghĩa "quấy rối".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI