Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh growth - sự tăng trưởng; sự phát triển

growth

/ɡroʊθ/

Trung cấp

sự tăng trưởng; sự phát triển

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Sự tăng lên về kích thước, số lượng hoặc mức độ phát triển.

    "The company saw rapid growth this year."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The company saw rapid growth this year.

Năm nay công ty tăng trưởng nhanh chóng.

Reading helps personal growth.

Đọc sách giúp phát triển bản thân.

There has been steady growth in our sales.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

growth - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어성장, 증가
Englishincrease in size or amount
简体中文成长;增长
繁體中文成長;增長
日本語成長、増加
Tiếng Việtsự tăng trưởng; sự phát triển
Portuguêscrescimento
Françaiscroissance
DeutschWachstum; Zunahme
Españolcrecimiento
Монголөсөлт; өргөжилт
Bahasa Indonesiapertumbuhan
Bahasa Melayupertumbuhan
ไทยการเติบโต; การเพิ่มขึ้น

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "growth"

Câu hỏi thường gặp về growth

growth phát âm như thế nào?

growth được phát âm là [/ɡroʊθ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

growth có nghĩa là gì?

growth có nghĩa là "sự tăng trưởng; sự phát triển". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

growth thuộc cấp độ nào?

growth là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với growth không?

Ví dụ: "The company saw rapid growth this year." — mang nghĩa "sự tăng trưởng; sự phát triển".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI