grove
/ɡɹəʊv/
khu rừng nhỏ
📚 Nghĩa
- 1.
Một khu rừng nhỏ hoặc một nhóm cây.
"The picnic was held in a shady grove."
- 1.
Trồng hoặc phát triển cây ở một khu vực cụ thể.
"The picnic was held in a shady grove."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We found a quiet grove perfect for our picnic lunch.
Chúng tôi tìm thấy một lùm cây yên tĩnh hoàn hảo cho bữa trưa dã ngoại.
The ancient grove whispered secrets of the forest to us.
Khu rừng cổ xưa thì thầm những bí mật của rừng cho chúng tôi.
They plan to grove the barren land with fruit-bearing trees.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
grove - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về grove
grove phát âm như thế nào?
grove được phát âm là [/ɡɹəʊv/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
grove có nghĩa là gì?
grove có nghĩa là "khu rừng nhỏ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
grove thuộc cấp độ nào?
grove là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với grove không?
Ví dụ: "We found a quiet grove perfect for our picnic lunch." — mang nghĩa "khu rừng nhỏ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
