Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh gross - tổng cộng

gross

/ɡɹəʊs/

Trung cấp

tổng cộng

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một số lượng gồm 12 tá, tức là 144 đơn vị.

    "The invoice listed the total cost for the gross of pens."

tính từ
  • 1.

    Cực kỳ khó chịu hoặc ghê tởm.

    "The smell in the room was absolutely gross."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We ordered a gross of pencils for the entire school.

Chúng tôi đã đặt một gross bút chì cho toàn trường.

Eating that spoiled food was a really gross mistake.

Ăn thức ăn bị hỏng đó là một sai lầm thực sự kinh tởm.

The movie had some gross special effects, but the story was good.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

gross - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어총, 총계, 매우 불쾌한
Englishgross
简体中文总共
Tiếng Việttổng cộng
Françaisbrut
Españolbruto
Монголнийт
ไทยรวม

Câu hỏi thường gặp về gross

gross phát âm như thế nào?

gross được phát âm là [/ɡɹəʊs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

gross có nghĩa là gì?

gross có nghĩa là "tổng cộng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

gross thuộc cấp độ nào?

gross là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với gross không?

Ví dụ: "We ordered a gross of pencils for the entire school." — mang nghĩa "tổng cộng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI