Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh groan - rên rỉ, than vãn

groan

/ɡroʊn/

Trung cấp

rên rỉ, than vãn

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Phát ra tiếng rên rỉ, tiếng than vãn (do đau đớn, tuyệt vọng hoặc không hài lòng).

    "He groaned in pain after twisting his ankle."

  • 2.

    Than phiền, càu nhàu một cách khó chịu hoặc miễn cưỡng.

    "The students groaned at the thought of another pop quiz."

Danh từ
  • 1.

    Tiếng rên rỉ, tiếng than vãn sâu sắc (do đau đớn, tuyệt vọng hoặc không hài lòng).

    "A loud groan escaped his lips."

  • 2.

    Lời than phiền, lời càu nhàu.

    "There were groans of protest from the audience."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She let out a soft groan as she stretched her stiff muscles in the morning.

Cô ấy khẽ rên rỉ khi vươn vai căng cơ cứng đơ vào buổi sáng.

The old floorboards groaned under the weight of the heavy furniture.

Sàn nhà cũ kêu rít lên dưới sức nặng của đồ nội thất nặng nề.

We all groaned when the teacher announced an extra hour of class.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

groan - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어신음, 끙끙거리다
Englishmoan, complain
简体中文呻吟,抱怨
Tiếng Việtrên rỉ, than vãn
Françaisgémissement
Españolgemido
Монголыкшыу
ไทยคราง

Câu hỏi thường gặp về groan

groan phát âm như thế nào?

groan được phát âm là [/ɡroʊn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

groan có nghĩa là gì?

groan có nghĩa là "rên rỉ, than vãn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

groan thuộc cấp độ nào?

groan là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với groan không?

Ví dụ: "She let out a soft groan as she stretched her stiff muscles in the morning." — mang nghĩa "rên rỉ, than vãn".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI