gravy
/ˈɡreɪvi/
nước thịt
📚 Nghĩa
- 1.
Nước sốt đặc được làm từ nước thịt tiết ra khi nấu thịt, thường dùng kèm món thịt hoặc khoai tây nghiền.
"She poured rich gravy over the mashed potatoes."
- 2.
(Thông tục) Lợi ích hoặc tiền bạc thêm, không mong đợi và dễ dàng kiếm được.
"The overtime pay was pure gravy."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The roast turkey was served with a generous amount of homemade gravy.
Gà tây nướng được phục vụ kèm theo một lượng lớn nước thịt tự làm.
Don't forget to pour some gravy over your mashed potatoes!
Đừng quên rưới một ít nước sốt thịt lên khoai tây nghiền của bạn!
The extra bonus at the end of the year was pure gravy for everyone.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "gravy" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“but I got demoted for being too generous with the gravy”
Elon Musk On The Big Bang TheoryMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
gravy - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về gravy
gravy phát âm như thế nào?
gravy được phát âm là [/ˈɡreɪvi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
gravy có nghĩa là gì?
gravy có nghĩa là "nước thịt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
gravy thuộc cấp độ nào?
gravy là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với gravy không?
Ví dụ: "The roast turkey was served with a generous amount of homemade gravy." — mang nghĩa "nước thịt".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
