Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh grace - duyên dáng, ân sủng

grace

/ɡreɪs/

Trung cấp

duyên dáng, ân sủng

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Sự mềm mại và đẹp đẽ trong chuyển động hoặc hình thức.

    "She moved with such grace and poise."

  • 2.

    Tình yêu thương và lòng thương xót nhân từ của Chúa; sự giúp đỡ thiêng liêng không đáng được nhận.

    "By God's grace, they found peace."

động từ
  • 1.

    Thêm vẻ đẹp, sự duyên dáng hoặc phẩm giá vào một cái gì đó.

    "A beautiful painting graced the wall."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The ballerina performed with incredible grace, making every movement look effortless.

Nữ diễn viên ballet biểu diễn với sự duyên dáng đáng kinh ngạc, khiến mọi chuyển động trông thật nhẹ nhàng.

Despite the challenges, they faced their future with grace and optimism.

Bất chấp những thách thức, họ đối mặt với tương lai với sự duyên dáng và lạc quan.

Antique clocks and paintings graced the walls of the elegant dining room.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

grace - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어은혜, 우아함
Englishelegance, favor
简体中文优雅, 恩典
Tiếng Việtduyên dáng, ân sủng

Câu hỏi thường gặp về grace

grace phát âm như thế nào?

grace được phát âm là [/ɡreɪs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

grace có nghĩa là gì?

grace có nghĩa là "duyên dáng, ân sủng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

grace thuộc cấp độ nào?

grace là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với grace không?

Ví dụ: "The ballerina performed with incredible grace, making every movement look effortless." — mang nghĩa "duyên dáng, ân sủng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI