gorge
hẻm núi
📚 Nghĩa
- 1.
Thung lũng sâu, hẹp với các sườn dốc đứng.
"They hiked through the scenic gorge."
- 1.
Ăn một cách tham lam và với số lượng lớn.
"They gorged themselves on the buffet."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The hikers marveled at the immense beauty of the gorge.
Những người đi bộ đường dài đã kinh ngạc trước vẻ đẹp hùng vĩ của hẻm núi.
After the long journey, he began to gorge on the delicious food.
Sau chuyến đi dài, anh ấy bắt đầu ăn ngấu nghiến món ăn ngon.
The river has carved a deep gorge over many centuries.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
gorge - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về gorge
gorge phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc gorge.
gorge có nghĩa là gì?
gorge có nghĩa là "hẻm núi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
gorge thuộc cấp độ nào?
gorge là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với gorge không?
Ví dụ: "The hikers marveled at the immense beauty of the gorge." — mang nghĩa "hẻm núi".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
