
glued
/ɡluːd/
dán chặt, dán mắt
📚 Nghĩa
- 1.
được dán chặt bằng keo hoặc như thể bằng keo
"The torn page was carefully glued back together."
- 2.
(mắt, sự chú ý, v.v.) bị dán chặt vào thứ gì đó, không thể rời đi hoặc nhìn chỗ khác
"His eyes were glued to the TV, watching the game."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The old photograph was glued to the album page.
Bức ảnh cũ được dán chặt vào trang album.
Her eyes were glued to the screen, watching the dramatic finale.
Mắt cô ấy dán chặt vào màn hình, xem đoạn kết kịch tính.
He was glued to his seat, unable to move until the play ended.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
glued - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về glued
glued phát âm như thế nào?
glued được phát âm là [/ɡluːd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
glued có nghĩa là gì?
glued có nghĩa là "dán chặt, dán mắt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
glued thuộc cấp độ nào?
glued là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với glued không?
Ví dụ: "The old photograph was glued to the album page." — mang nghĩa "dán chặt, dán mắt".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
