Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh glimpse - thoáng thấy

glimpse

/ɡlɪmps/

Trung cấp

thoáng thấy

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Một cái nhìn rất nhanh, không đầy đủ về một điều gì đó.

    "She caught a glimpse of the celebrity."

Động từ
  • 1.

    Nhìn hoặc cảm nhận một điều gì đó trong một khoảng thời gian rất ngắn.

    "I glimpsed him through the window."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I caught a glimpse of the rare bird before it flew away.

Tôi thoáng thấy con chim quý hiếm trước khi nó bay đi mất.

He glimpsed his old friend in the crowded street, but couldn't reach him.

Anh ấy thoáng thấy người bạn cũ trên con phố đông đúc, nhưng không thể tiếp cận được.

The quick flash of lightning allowed us a brief glimpse of the ancient ruins.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

glimpse - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어힐끗 봄
Englishbrief look
简体中文一瞥
Tiếng Việtthoáng thấy

Câu hỏi thường gặp về glimpse

glimpse phát âm như thế nào?

glimpse được phát âm là [/ɡlɪmps/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

glimpse có nghĩa là gì?

glimpse có nghĩa là "thoáng thấy". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

glimpse thuộc cấp độ nào?

glimpse là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với glimpse không?

Ví dụ: "I caught a glimpse of the rare bird before it flew away." — mang nghĩa "thoáng thấy".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI