Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh glare - lườm, chói mắt

glare

/ɡlɛər/

Trung cấp

lườm, chói mắt

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Nhìn chằm chằm một cách giận dữ hoặc gay gắt.

    "He glared at the waiter who spilled the coffee."

  • 2.

    Chiếu sáng chói chang, khó chịu.

    "The afternoon sun glared off the white snow."

Danh từ
  • 1.

    Cái nhìn giận dữ hoặc gay gắt.

    "She gave him a cold glare."

  • 2.

    Ánh sáng rất chói và gắt.

    "The glare from the screen hurt my eyes."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The teacher gave the noisy students a stern glare.

Giáo viên lườm bọn học sinh ồn ào một cách nghiêm khắc.

Don't glare at me like that; I didn't do anything wrong.

Đừng lườm tôi như thế; tôi không làm gì sai cả.

The glare from the setting sun made it difficult to drive.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

glare - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어노려보다, 눈부심
Englishstare angrily, harsh light
简体中文怒视, 刺眼
Tiếng Việtlườm, chói mắt

Câu hỏi thường gặp về glare

glare phát âm như thế nào?

glare được phát âm là [/ɡlɛər/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

glare có nghĩa là gì?

glare có nghĩa là "lườm, chói mắt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

glare thuộc cấp độ nào?

glare là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với glare không?

Ví dụ: "The teacher gave the noisy students a stern glare." — mang nghĩa "lườm, chói mắt".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI