geyser
/ˈɡaɪzə/
phun nước nóng
📚 Nghĩa
- 1.
Một suối nước nóng tự nhiên phun định kỳ một cột nước và hơi nước.
"The geyser erupted, shooting water high into the air."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We watched a geyser shoot hot water into the sky.
Chúng tôi xem mạch nước phun phóng nước nóng lên trời.
The famous geyser erupts about every ninety minutes.
Mạch nước phun nổi tiếng đó phun khoảng chín mươi phút một lần.
Steam rose from the geyser long before it erupted.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
geyser - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về geyser
geyser phát âm như thế nào?
geyser được phát âm là [/ˈɡaɪzə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
geyser có nghĩa là gì?
geyser có nghĩa là "phun nước nóng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
geyser thuộc cấp độ nào?
geyser là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với geyser không?
Ví dụ: "We watched a geyser shoot hot water into the sky." — mang nghĩa "phun nước nóng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
