Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh beg - cầu xin, van xin

beg

/beɡ/

Cơ bản

cầu xin, van xin

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Khẩn cầu hay xin tiền/giúp đỡ.

    "He begged her to stay."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

He begged her to stay.

Anh ấy van xin cô ấy ở lại.

I beg you, please listen to me.

Tôi xin bạn, hãy nghe tôi.

A man was begging for food near the station.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

beg - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어간청하다, 구걸하다
Englishplead, ask for charity
简体中文恳求,乞求
繁體中文懇求,乞求
日本語懇願する、物乞いする
Tiếng Việtcầu xin, van xin
Portuguêsimplorar, pedir esmola
Françaissupplier, mendier
Deutschanflehen, betteln
Españolrogar, mendigar
Монголгуйх, тэрсэлгэх
Bahasa Indonesiamemohon, mengemis
Bahasa Melayumerayu, mengemis
ไทยอ้อนวอน, ขอทาน

Câu hỏi thường gặp về beg

beg phát âm như thế nào?

beg được phát âm là [/beɡ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

beg có nghĩa là gì?

beg có nghĩa là "cầu xin, van xin". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

beg thuộc cấp độ nào?

beg là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với beg không?

Ví dụ: "He begged her to stay." — mang nghĩa "cầu xin, van xin".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI