lonely
/ˈloʊnli/
cô đơn
📚 Nghĩa
- 1.
Cảm thấy buồn vì ở một mình hoặc xa người thân.
"She felt lonely after moving to a new city."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She felt lonely after moving to a new city.
Sau khi chuyển đến thành phố mới, cô ấy cảm thấy cô đơn.
Pets can be a great help for lonely people.
Thú cưng có thể là người bạn lớn của những người cô đơn.
It’s a lonely road through the mountains.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
lonely - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về lonely
lonely phát âm như thế nào?
lonely được phát âm là [/ˈloʊnli/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
lonely có nghĩa là gì?
lonely có nghĩa là "cô đơn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
lonely thuộc cấp độ nào?
lonely là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với lonely không?
Ví dụ: "She felt lonely after moving to a new city." — mang nghĩa "cô đơn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
