Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh generous - Hào phóng, rộng lượng

generous

/ˈdʒɛnərəs/

Trung cấp

Hào phóng, rộng lượng

📚 Nghĩa

Tính từ
  • 1.

    Sẵn lòng cho tiền, giúp đỡ, lòng tốt, v.v., nhiều hơn bình thường hoặc mong đợi; rộng lượng, hào phóng.

    "a generous donation"

  • 2.

    Có số lượng hoặc kích thước lớn hơn mức trung bình; dồi dào, phong phú.

    "a generous helping of pasta"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She is always very generous with her time and help.

Cô ấy luôn rất hào phóng về thời gian và sự giúp đỡ của mình.

The company made a generous donation to the local charity.

Công ty đã quyên góp một khoản hào phóng cho quỹ từ thiện địa phương.

He poured me a generous glass of wine.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "generous" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

generous - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어관대한, 후한
Englishliberal, giving
简体中文慷慨的, 大方的
Tiếng ViệtHào phóng, rộng lượng
Françaisgénéreux
Españolgeneroso
Монголөглөгч
ไทยใจกว้าง

Câu hỏi thường gặp về generous

generous phát âm như thế nào?

generous được phát âm là [/ˈdʒɛnərəs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

generous có nghĩa là gì?

generous có nghĩa là "Hào phóng, rộng lượng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

generous thuộc cấp độ nào?

generous là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với generous không?

Ví dụ: "She is always very generous with her time and help." — mang nghĩa "Hào phóng, rộng lượng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI