gallop
/ˈɡæləp/
phi nước đại
📚 Nghĩa
- 1.
nhịp chạy nhanh nhất của ngựa
"The horse broke into a gallop."
- 1.
chạy hoặc di chuyển với tốc độ nhanh nhất
"The horse broke into a gallop."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The wild horses began to gallop across the open plains.
Những con ngựa hoang bắt đầu phi nước đại trên đồng cỏ rộng lớn.
She loved the feeling of the wind as her horse began to gallop.
Cô ấy yêu cảm giác gió khi ngựa của cô ấy bắt đầu phi nước đại.
The knight's horse could gallop for miles without tiring.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
gallop - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về gallop
gallop phát âm như thế nào?
gallop được phát âm là [/ˈɡæləp/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
gallop có nghĩa là gì?
gallop có nghĩa là "phi nước đại". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
gallop thuộc cấp độ nào?
gallop là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với gallop không?
Ví dụ: "The wild horses began to gallop across the open plains." — mang nghĩa "phi nước đại".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
