Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh fulfill - Hoàn thành, thực hiện

fulfill

/ˈfʊl.fɪl/

Trung cấp

Hoàn thành, thực hiện

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Thực hiện, hoàn thành (lời hứa, giấc mơ, nhiệm vụ, hoặc lời tiên tri).

    "She managed to fulfill her lifelong dream of becoming a doctor."

  • 2.

    Đáp ứng, làm thỏa mãn (yêu cầu, điều kiện, hoặc vai trò).

    "The new system fulfills all the necessary security requirements."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She worked tirelessly to fulfill her lifelong dream of becoming an astronaut.

Cô ấy đã làm việc không ngừng nghỉ để thực hiện ước mơ cả đời là trở thành một phi hành gia.

The new software update aims to fulfill the users' requests for more features.

Bản cập nhật phần mềm mới nhằm mục đích đáp ứng yêu cầu của người dùng về nhiều tính năng hơn.

It's important for employees to understand how their roles fulfill the company's overall mission.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

fulfill - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어이행하다, 충족시키다
Englishcomplete, achieve
简体中文实现, 完成
Tiếng ViệtHoàn thành, thực hiện

Câu hỏi thường gặp về fulfill

fulfill phát âm như thế nào?

fulfill được phát âm là [/ˈfʊl.fɪl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

fulfill có nghĩa là gì?

fulfill có nghĩa là "Hoàn thành, thực hiện". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

fulfill thuộc cấp độ nào?

fulfill là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với fulfill không?

Ví dụ: "She worked tirelessly to fulfill her lifelong dream of becoming an astronaut." — mang nghĩa "Hoàn thành, thực hiện".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI