fucker
/ˈfʌkər/
thằng khốn, đồ chó đẻ
📚 Nghĩa
- 1.
Một thuật ngữ cực kỳ xúc phạm và thô tục dùng để chỉ một người, bày tỏ sự tức giận, khinh bỉ hoặc thất vọng dữ dội.
"That lying fucker stole my money."
- 2.
(không trang trọng, nhấn mạnh) Dùng để chỉ một người, thường là đối thủ hoặc người không được ưa thích, theo một cách rất không trang trọng và hung hăng.
"Who's the fucker that made this mess?"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He's such a lying fucker, I can't believe a word he says.
Hắn đúng là một thằng khốn chuyên nói dối, tôi không thể tin một lời nào hắn nói.
Get out of my way, you miserable fucker!
Tránh ra khỏi đường của tao, đồ khốn nạn!
Some ignorant fucker left their trash right on the street.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "fucker" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“what's going on, what wrong with you ugly fucker you”
An Irish father will keep you humble #comedy #oneliner #shortsMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
fucker - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về fucker
fucker phát âm như thế nào?
fucker được phát âm là [/ˈfʌkər/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
fucker có nghĩa là gì?
fucker có nghĩa là "thằng khốn, đồ chó đẻ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
fucker thuộc cấp độ nào?
fucker là từ ở cấp độ Chuyên sâu.
Có câu ví dụ nào với fucker không?
Ví dụ: "He's such a lying fucker, I can't believe a word he says." — mang nghĩa "thằng khốn, đồ chó đẻ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
