Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh frustrating - gây bực bội

frustrating

/fɹʌˈstɹeɪ̯tɪŋ/

Trung cấp

gây bực bội

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    gây khó chịu hoặc tức giận vì khó khăn

    "The constant delays were frustrating."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Trying to assemble this furniture without instructions is incredibly frustrating.

Cố gắng lắp ráp đồ nội thất này mà không có hướng dẫn là điều vô cùng bực bội.

It's frustrating when you can't find the right words to express yourself.

Thật bực bội khi bạn không thể tìm thấy đúng từ để diễn đạt bản thân.

The slow internet connection made the online meeting very frustrating.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

frustrating - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어좌절시키는
Englishfrustrating
简体中文令人沮丧
Tiếng Việtgây bực bội
Françaisfrustrant
Españolfrustrante
Монголурам хугарч
ไทยน่าหงุดหงิด

Câu hỏi thường gặp về frustrating

frustrating phát âm như thế nào?

frustrating được phát âm là [/fɹʌˈstɹeɪ̯tɪŋ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

frustrating có nghĩa là gì?

frustrating có nghĩa là "gây bực bội". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

frustrating thuộc cấp độ nào?

frustrating là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với frustrating không?

Ví dụ: "Trying to assemble this furniture without instructions is incredibly frustrating." — mang nghĩa "gây bực bội".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI