Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh angry - giận, tức giận

angry

/ˈæŋɡri/

Mới bắt đầu

giận, tức giận

📚 Nghĩa

Tính từ
  • 1.

    Cảm thấy giận dữ hoặc bực tức.

    "She was angry at the news."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She was angry at the news.

Cô ấy tức giận khi nghe tin đó.

Don't drive when you're angry.

Đừng lái xe khi đang tức giận.

He looked angry but soon calmed down.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

angry - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어화난, 성난
Englishmad, upset
简体中文生气的
繁體中文生氣的
日本語怒っている、腹を立てている
Tiếng Việtgiận, tức giận
Portuguêsbravo, irritado
Françaisen colère, fâché
Deutschwütend, verärgert
Españolenojado, enfadado
Монголуурласан
Bahasa Indonesiamarah
Bahasa Melayumarah
ไทยโกรธ

Câu hỏi thường gặp về angry

angry phát âm như thế nào?

angry được phát âm là [/ˈæŋɡri/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

angry có nghĩa là gì?

angry có nghĩa là "giận, tức giận". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

angry thuộc cấp độ nào?

angry là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với angry không?

Ví dụ: "She was angry at the news." — mang nghĩa "giận, tức giận".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI