Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh hungry - đói

hungry

/ˈhʌŋɡri/

Mới bắt đầu

đói

📚 Nghĩa

Tính từ
  • 1.

    Cần ăn vì cảm thấy đói.

    "I’m really hungry — let’s have lunch."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I’m really hungry — let’s have lunch.

Tôi đói thật rồi, mình đi ăn trưa nhé.

The dog looks hungry — let’s feed him.

Con chó trông có vẻ đói, mình cho nó ăn nhé.

Don’t shop when you’re hungry.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

hungry - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어배고픈
Englishneeding food
简体中文饥饿的;饿的
繁體中文飢餓的;餓的
日本語お腹が空いている
Tiếng Việtđói
Portuguêscom fome; faminto
Françaisaffamé ; qui a faim
Deutschhungrig
Españolhambriento; con hambre
Монголөлссөн
Bahasa Indonesialapar
Bahasa Melayulapar
ไทยหิว

Câu hỏi thường gặp về hungry

hungry phát âm như thế nào?

hungry được phát âm là [/ˈhʌŋɡri/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

hungry có nghĩa là gì?

hungry có nghĩa là "đói". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

hungry thuộc cấp độ nào?

hungry là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với hungry không?

Ví dụ: "I’m really hungry — let’s have lunch." — mang nghĩa "đói".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI