Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh everywhere - khắp nơi; mọi chỗ

everywhere

/ˈɛvriwɛr/

Mới bắt đầu

khắp nơi; mọi chỗ

📚 Nghĩa

Trạng từ
  • 1.

    Ở mọi nơi hoặc đến mọi nơi.

    "I’ve looked everywhere for my phone."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I’ve looked everywhere for my phone.

Tôi đã tìm điện thoại khắp mọi nơi.

Cherry blossoms are everywhere in spring.

Mùa xuân, hoa anh đào nở khắp mọi nơi.

He follows me everywhere I go.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "everywhere" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

everywhere - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어어디에나, 모든 곳에
Englishin or to every place
简体中文到处;任何地方
繁體中文到處;任何地方
日本語どこにでも、至るところで
Tiếng Việtkhắp nơi; mọi chỗ
Portuguêsem todo lugar
Françaispartout
Deutschüberall
Españolen todas partes
Монголхаа сайгүй
Bahasa Indonesiadi mana-mana
Bahasa Melayudi mana-mana
ไทยทุกที่

Câu hỏi thường gặp về everywhere

everywhere phát âm như thế nào?

everywhere được phát âm là [/ˈɛvriwɛr/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

everywhere có nghĩa là gì?

everywhere có nghĩa là "khắp nơi; mọi chỗ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

everywhere thuộc cấp độ nào?

everywhere là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với everywhere không?

Ví dụ: "I’ve looked everywhere for my phone." — mang nghĩa "khắp nơi; mọi chỗ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI