Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh afraid - sợ, e ngại

afraid

/əˈfreɪd/

Mới bắt đầu

sợ, e ngại

📚 Nghĩa

Tính từ
  • 1.

    Cảm thấy sợ hoặc lo lắng về điều gì.

    "I'm afraid of spiders."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I'm afraid of spiders.

Tôi sợ nhện.

Don't be afraid to ask for help.

Đừng ngại nhờ giúp đỡ.

I'm afraid I can't come tonight.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

afraid - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어두려운, 무서워하는
Englishfrightened, scared
简体中文害怕的,担心的
Tiếng Việtsợ, e ngại
Françaisqui a peur, inquiet
Españolasustado, con miedo
Монголайдастай, эмээсэн
ไทยกลัว, หวั่นเกรง

Câu hỏi thường gặp về afraid

afraid phát âm như thế nào?

afraid được phát âm là [/əˈfreɪd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

afraid có nghĩa là gì?

afraid có nghĩa là "sợ, e ngại". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

afraid thuộc cấp độ nào?

afraid là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với afraid không?

Ví dụ: "I'm afraid of spiders." — mang nghĩa "sợ, e ngại".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI