Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh friction - ma sát, xung đột

friction

/ˈfrɪkʃən/

Trung cấp

ma sát, xung đột

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Lực cản mà một bề mặt hoặc vật thể gặp phải khi di chuyển trên một bề mặt khác.

    "The friction between the tires and the road helps the car stop."

  • 2.

    Xung đột hoặc sự thù địch do sự đụng độ về ý chí, tính khí hoặc ý kiến.

    "There's been a lot of friction between the two departments recently."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Smooth surfaces reduce friction, making it easier to slide.

Bề mặt nhẵn làm giảm ma sát, giúp dễ trượt hơn.

Cultural differences can sometimes cause friction in international teams.

Sự khác biệt văn hóa đôi khi có thể gây ra xung đột trong các đội quốc tế.

They tried to resolve the friction between the siblings by encouraging open communication.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

friction - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어마찰, 갈등
Englishresistance, conflict
简体中文摩擦, 冲突
Tiếng Việtma sát, xung đột

Câu hỏi thường gặp về friction

friction phát âm như thế nào?

friction được phát âm là [/ˈfrɪkʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

friction có nghĩa là gì?

friction có nghĩa là "ma sát, xung đột". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

friction thuộc cấp độ nào?

friction là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với friction không?

Ví dụ: "Smooth surfaces reduce friction, making it easier to slide." — mang nghĩa "ma sát, xung đột".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI