fortress
/ˈfɔː.tɹəs/
pháo đài
📚 Nghĩa
- 1.
Một công trình phòng thủ lớn, kiên cố, như lâu đài hoặc tòa nhà được củng cố, hoặc toàn bộ thành phố, được xây dựng để chống lại sự tấn công.
"The fortress stood on a hill overlooking the valley."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The ancient fortress stood guard over the strategic mountain pass.
Pháo đài cổ kính đứng gác trên con đèo chiến lược.
His home was a fortress against the harsh winter storms.
Ngôi nhà của anh ấy là một pháo đài chống lại những cơn bão mùa đông khắc nghiệt.
The digital fortress protected sensitive data from cyber threats.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
fortress - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về fortress
fortress phát âm như thế nào?
fortress được phát âm là [/ˈfɔː.tɹəs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
fortress có nghĩa là gì?
fortress có nghĩa là "pháo đài". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
fortress thuộc cấp độ nào?
fortress là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với fortress không?
Ví dụ: "The ancient fortress stood guard over the strategic mountain pass." — mang nghĩa "pháo đài".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
