Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh for god's sake - Vì Chúa, Làm ơn

for god's sake

/fɔːr ɡɒdz seɪk/

Trung cấp

Vì Chúa, Làm ơn

📚 Nghĩa

Thán từ
  • 1.

    Dùng để biểu lộ sự bực bội, thất vọng hoặc thiếu kiên nhẫn tột độ.

    "For God's sake, stop talking!"

  • 2.

    Dùng để nhấn mạnh mạnh mẽ một yêu cầu hoặc mệnh lệnh, thường thể hiện sự khẩn cấp hoặc tuyệt vọng.

    "For God's sake, tell me the truth!"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

For God's sake, just tell me what happened already!

Vì Chúa, làm ơn nói cho tôi biết chuyện gì đã xảy ra rồi!

Oh, for God's sake, stop complaining about every little thing!

Ôi, vì Chúa, ngừng than phiền về mọi chuyện nhỏ nhặt đi!

Can you, for God's sake, listen to me for once?

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

for god's sake - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어맙소사, 제발
EnglishExasperation, Urgency
简体中文看在上帝的份上, 拜托
Tiếng ViệtVì Chúa, Làm ơn

Câu hỏi thường gặp về for god's sake

for god's sake phát âm như thế nào?

for god's sake được phát âm là [/fɔːr ɡɒdz seɪk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

for god's sake có nghĩa là gì?

for god's sake có nghĩa là "Vì Chúa, Làm ơn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

for god's sake thuộc cấp độ nào?

for god's sake là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với for god's sake không?

Ví dụ: "For God's sake, just tell me what happened already!" — mang nghĩa "Vì Chúa, Làm ơn".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI