
fluoride
/ˈflʊəraɪd/
florua
📚 Nghĩa
- 1.
Một hợp chất hóa học của flo, thường được sử dụng trong kem đánh răng và nước để ngăn ngừa sâu răng.
"Many countries add fluoride to public water supplies."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Most toothpastes contain fluoride to protect against cavities.
Hầu hết các loại kem đánh răng đều chứa florua để bảo vệ chống sâu răng.
The city council is debating whether to add fluoride to the local water supply.
Hội đồng thành phố đang tranh luận về việc có nên thêm florua vào nguồn nước địa phương hay không.
Brushing regularly with fluoride toothpaste helps prevent tooth decay.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
fluoride - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về fluoride
fluoride phát âm như thế nào?
fluoride được phát âm là [/ˈflʊəraɪd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
fluoride có nghĩa là gì?
fluoride có nghĩa là "florua". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
fluoride thuộc cấp độ nào?
fluoride là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với fluoride không?
Ví dụ: "Most toothpastes contain fluoride to protect against cavities." — mang nghĩa "florua".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
