flattered
hãnh diện
📚 Nghĩa
- 1.
Cảm thấy vui vẻ và tự hào vì ai đó đã khen ngợi hoặc đối xử tốt với bạn.
"He was flattered by her attention."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She felt flattered when the famous author praised her writing.
Cô ấy cảm thấy hãnh diện khi tác giả nổi tiếng khen ngợi bài viết của cô ấy.
He was flattered by the unexpected offer to lead the project.
Anh ấy cảm thấy hãnh diện trước lời đề nghị bất ngờ được dẫn dắt dự án.
Don't be too flattered; it was probably just a polite gesture.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
flattered - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về flattered
flattered phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc flattered.
flattered có nghĩa là gì?
flattered có nghĩa là "hãnh diện". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
flattered thuộc cấp độ nào?
flattered là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với flattered không?
Ví dụ: "She felt flattered when the famous author praised her writing." — mang nghĩa "hãnh diện".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
