miserable
/ˈmɪzərəbəl/
khốn khổ; rất khổ sở
📚 Nghĩa
- 1.
Cảm thấy vô cùng đau khổ và bất hạnh.
"He looked miserable after losing the game."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He looked miserable after losing the game.
Anh ấy trông rất khốn khổ sau khi thua trận.
I had a miserable day at work.
Tôi có một ngày làm việc tệ hại.
The weather has been miserable all week.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
miserable - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về miserable
miserable phát âm như thế nào?
miserable được phát âm là [/ˈmɪzərəbəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
miserable có nghĩa là gì?
miserable có nghĩa là "khốn khổ; rất khổ sở". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
miserable thuộc cấp độ nào?
miserable là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với miserable không?
Ví dụ: "He looked miserable after losing the game." — mang nghĩa "khốn khổ; rất khổ sở".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
