Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh miserable - khốn khổ; rất khổ sở

miserable

/ˈmɪzərəbəl/

Trung cấp

khốn khổ; rất khổ sở

📚 Nghĩa

Tính từ
  • 1.

    Cảm thấy vô cùng đau khổ và bất hạnh.

    "He looked miserable after losing the game."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

He looked miserable after losing the game.

Anh ấy trông rất khốn khổ sau khi thua trận.

I had a miserable day at work.

Tôi có một ngày làm việc tệ hại.

The weather has been miserable all week.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

miserable - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어비참한, 비참할 정도로 불행한
Englishvery unhappy
简体中文悲惨的;痛苦的
繁體中文悲慘的;痛苦的
日本語とても惨めな、みじめな
Tiếng Việtkhốn khổ; rất khổ sở
Portuguêsmiserável; muito infeliz
Françaismisérable ; très malheureux
Deutschelend; sehr unglücklich
Españolmiserable; muy infeliz
Монголуй гашуутай; зовлонтой
Bahasa Indonesiamenderita; sangat sedih
Bahasa Melayuamat menderita; sangat sedih
ไทยทุกข์ระทม; น่าเวทนา

Câu hỏi thường gặp về miserable

miserable phát âm như thế nào?

miserable được phát âm là [/ˈmɪzərəbəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

miserable có nghĩa là gì?

miserable có nghĩa là "khốn khổ; rất khổ sở". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

miserable thuộc cấp độ nào?

miserable là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với miserable không?

Ví dụ: "He looked miserable after losing the game." — mang nghĩa "khốn khổ; rất khổ sở".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI