Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh fail - thất bại

fail

/feɪl/

Trung cấp

thất bại

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Không thành công trong việc thực hiện hoặc đạt được một mục tiêu.

    "He failed his driving test."

  • 2.

    Ngừng hoạt động hoặc vận hành đúng cách.

    "The car's brakes failed."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She tried her best, but ultimately failed to win the competition.

Cô ấy đã cố gắng hết sức, nhưng cuối cùng vẫn không thể giành chiến thắng trong cuộc thi.

Don't be afraid to fail; learn from your mistakes and try again.

Đừng sợ thất bại; hãy học hỏi từ những sai lầm và thử lại.

Due to the power outage, the computer system failed to save my work.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

fail - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어실패하다
Englishnot succeed
简体中文失败
Tiếng Việtthất bại

Câu hỏi thường gặp về fail

fail phát âm như thế nào?

fail được phát âm là [/feɪl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

fail có nghĩa là gì?

fail có nghĩa là "thất bại". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

fail thuộc cấp độ nào?

fail là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với fail không?

Ví dụ: "She tried her best, but ultimately failed to win the competition." — mang nghĩa "thất bại".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI