
expressive
/ɪkˈspresɪv/
biểu cảm
📚 Nghĩa
- 1.
Thể hiện cảm xúc hoặc suy nghĩ một cách rõ ràng.
"Her expressive eyes conveyed her joy without words."
- 2.
(Của một từ hoặc cử chỉ) truyền tải cảm xúc hoặc ý tưởng một cách hiệu quả.
"He used an expressive gesture to emphasize his point."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She has such an expressive face; you can always tell what she's feeling.
Cô ấy có một khuôn mặt rất biểu cảm; bạn luôn có thể biết cô ấy đang cảm thấy gì.
His dance moves were incredibly expressive, telling a story without any words.
Những bước nhảy của anh ấy cực kỳ biểu cảm, kể một câu chuyện mà không cần bất kỳ lời nào.
The artist used bold, expressive brushstrokes to capture the intensity of the scene.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
expressive - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về expressive
expressive phát âm như thế nào?
expressive được phát âm là [/ɪkˈspresɪv/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
expressive có nghĩa là gì?
expressive có nghĩa là "biểu cảm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
expressive thuộc cấp độ nào?
expressive là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với expressive không?
Ví dụ: "She has such an expressive face; you can always tell what she's feeling." — mang nghĩa "biểu cảm".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
