Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh expenditure - chi tiêu, khoản chi

expenditure

/ɪkˈspɛndɪtʃər/

Trung cấp

chi tiêu, khoản chi

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Hành động chi tiêu hoặc sử dụng tiền bạc, thời gian, năng lượng, v.v.

    "The company needs to reduce its unnecessary expenditure."

  • 2.

    Một khoản tiền đã chi tiêu.

    "Total expenditure for the project exceeded the budget."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The government announced a significant increase in public expenditure on education.

Chính phủ đã công bố tăng đáng kể chi tiêu công cho giáo dục.

Managing household expenditure is crucial for financial stability.

Quản lý chi tiêu gia đình là rất quan trọng để ổn định tài chính.

The company's annual expenditure on research and development reached record levels.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

expenditure - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어지출, 경비
Englishspending, outlay
简体中文开支, 支出
Tiếng Việtchi tiêu, khoản chi

Câu hỏi thường gặp về expenditure

expenditure phát âm như thế nào?

expenditure được phát âm là [/ɪkˈspɛndɪtʃər/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

expenditure có nghĩa là gì?

expenditure có nghĩa là "chi tiêu, khoản chi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

expenditure thuộc cấp độ nào?

expenditure là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với expenditure không?

Ví dụ: "The government announced a significant increase in public expenditure on education." — mang nghĩa "chi tiêu, khoản chi".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI