exotic
/ɪɡˈzɒtɪk/
Kỳ lạ, ngoại lai
📚 Nghĩa
- 1.
Có nguồn gốc hoặc đặc trưng của một quốc gia xa xôi, nước ngoài.
"exotic birds"
- 2.
Độc đáo hoặc khác biệt một cách thu hút, đặc biệt là từ nước ngoài.
"exotic flavors"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She loves to travel and try exotic foods from different cultures.
Cô ấy thích đi du lịch và thử các món ăn kỳ lạ từ các nền văn hóa khác nhau.
The garden was filled with exotic plants that she had collected from around the world.
Khu vườn đầy những loài cây kỳ lạ mà cô ấy đã sưu tầm từ khắp nơi trên thế giới.
Her new dress had an exotic pattern that stood out in the crowd.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
exotic - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về exotic
exotic phát âm như thế nào?
exotic được phát âm là [/ɪɡˈzɒtɪk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
exotic có nghĩa là gì?
exotic có nghĩa là "Kỳ lạ, ngoại lai". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
exotic thuộc cấp độ nào?
exotic là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với exotic không?
Ví dụ: "She loves to travel and try exotic foods from different cultures." — mang nghĩa "Kỳ lạ, ngoại lai".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
