
exert
/ɪɡˈzɜːrt/
áp dụng, phát huy
📚 Nghĩa
- 1.
Áp dụng, sử dụng (lực, ảnh hưởng, quyền hạn, v.v.).
"The government decided to exert its authority to enforce the new law."
- 2.
Nỗ lực, cố gắng hết sức (thường dùng ở dạng phản thân: exert oneself).
"He had to exert himself to finish the marathon."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He had to exert all his strength to lift the heavy box.
Anh ấy đã phải dùng hết sức lực để nâng chiếc hộp nặng đó.
The government should exert its influence to resolve the conflict peacefully.
Chính phủ nên phát huy ảnh hưởng của mình để giải quyết xung đột một cách hòa bình.
Don't exert yourself too much; you just recovered from an illness.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
exert - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về exert
exert phát âm như thế nào?
exert được phát âm là [/ɪɡˈzɜːrt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
exert có nghĩa là gì?
exert có nghĩa là "áp dụng, phát huy". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
exert thuộc cấp độ nào?
exert là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với exert không?
Ví dụ: "He had to exert all his strength to lift the heavy box." — mang nghĩa "áp dụng, phát huy".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
