Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh excavating - khai quật, đào bới

excavating

/ˈɛkskəveɪtɪŋ/

Trung cấp

khai quật, đào bới

📚 Nghĩa

Động từ (phân từ hiện tại/danh động từ)
  • 1.

    Hành động đào một cái hố hoặc kênh trong lòng đất, đặc biệt bằng máy móc hoặc công cụ.

    "They are excavating the site for the new building."

  • 2.

    Hành động khám phá hoặc làm lộ ra thứ gì đó bằng cách đào bới và loại bỏ đất.

    "Archaeologists are excavating ancient artifacts."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The construction crew is currently excavating a large pit for the skyscraper's foundation.

Đội xây dựng hiện đang đào một hố lớn để làm móng cho tòa nhà chọc trời.

Archaeologists have been excavating the ancient city ruins for decades, uncovering incredible artifacts.

Các nhà khảo cổ học đã khai quật tàn tích thành phố cổ trong nhiều thập kỷ, khám phá ra những hiện vật đáng kinh ngạc.

Excavating in sensitive historical areas requires great care and precision.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "excavating" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

  • “The archeologist came straight in to start carefully excavating around the timbers we'd found”

    'Incredible' discovery made during construction of Barangaroo metro | ABC NEWSMở phần shadowing đầy đủ →

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

excavating - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어발굴하는, 굴착하는
Englishdigging, unearthing
简体中文挖掘, 开凿
Tiếng Việtkhai quật, đào bới
Françaiscreuser
Españolexcavando
Монголухаж
ไทยการขุดค้น

Câu hỏi thường gặp về excavating

excavating phát âm như thế nào?

excavating được phát âm là [/ˈɛkskəveɪtɪŋ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

excavating có nghĩa là gì?

excavating có nghĩa là "khai quật, đào bới". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

excavating thuộc cấp độ nào?

excavating là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với excavating không?

Ví dụ: "The construction crew is currently excavating a large pit for the skyscraper's foundation." — mang nghĩa "khai quật, đào bới".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI