Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh excavate - khai quật, đào bới

excavate

/ˈɛkskəveɪt/

Trung cấp

khai quật, đào bới

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Đào bới để tạo ra một cái hố hoặc rãnh, hoặc loại bỏ đất từ một khu vực.

    "They had to excavate a large trench for the new pipeline."

  • 2.

    Khai quật di tích khảo cổ từ lòng đất.

    "Archaeologists are excavating an ancient Roman villa."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The construction crew will excavate the site next week to lay the foundation.

Đội xây dựng sẽ đào bới khu vực này vào tuần tới để đặt nền móng.

Archaeologists hope to excavate more artifacts from the ancient tomb.

Các nhà khảo cổ hy vọng sẽ khai quật thêm nhiều hiện vật từ ngôi mộ cổ.

They had to excavate carefully around the tree roots to avoid damaging them.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

excavate - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어발굴하다, 파내다
Englishdig out, unearth
简体中文挖掘, 发掘
Tiếng Việtkhai quật, đào bới
Françaiscreuser
Españolexcavar
Монголухах
ไทยขุดค้น

Câu hỏi thường gặp về excavate

excavate phát âm như thế nào?

excavate được phát âm là [/ˈɛkskəveɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

excavate có nghĩa là gì?

excavate có nghĩa là "khai quật, đào bới". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

excavate thuộc cấp độ nào?

excavate là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với excavate không?

Ví dụ: "The construction crew will excavate the site next week to lay the foundation." — mang nghĩa "khai quật, đào bới".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI