Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh examine - kiểm tra, xem xét

examine

/ɪɡˈzæmɪn/

Trung cấp

kiểm tra, xem xét

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Kiểm tra kỹ lưỡng một cái gì đó để xác định bản chất hoặc tình trạng của nó.

    "The detective carefully examined the crime scene for clues."

  • 2.

    Kiểm tra kiến thức hoặc khả năng của ai đó, thường là một cách chính thức.

    "The teacher examined the students on their grammar."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The detective carefully examined the crime scene for clues.

Thám tử cẩn thận kiểm tra hiện trường vụ án để tìm manh mối.

We need to examine the budget thoroughly before approving it.

Chúng ta cần xem xét kỹ lưỡng ngân sách trước khi phê duyệt.

Candidates will be examined on their practical skills during the interview.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "examine" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

examine - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어조사하다, 검토하다
Englishinspect, scrutinize
简体中文检查, 审查
Tiếng Việtkiểm tra, xem xét
Françaisexaminer
Españolexaminar
Монголшалгах
ไทยตรวจสอบ

Câu hỏi thường gặp về examine

examine phát âm như thế nào?

examine được phát âm là [/ɪɡˈzæmɪn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

examine có nghĩa là gì?

examine có nghĩa là "kiểm tra, xem xét". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

examine thuộc cấp độ nào?

examine là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với examine không?

Ví dụ: "The detective carefully examined the crime scene for clues." — mang nghĩa "kiểm tra, xem xét".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI