examine
/ɪɡˈzæmɪn/
kiểm tra, xem xét
📚 Nghĩa
- 1.
Kiểm tra kỹ lưỡng một cái gì đó để xác định bản chất hoặc tình trạng của nó.
"The detective carefully examined the crime scene for clues."
- 2.
Kiểm tra kiến thức hoặc khả năng của ai đó, thường là một cách chính thức.
"The teacher examined the students on their grammar."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The detective carefully examined the crime scene for clues.
Thám tử cẩn thận kiểm tra hiện trường vụ án để tìm manh mối.
We need to examine the budget thoroughly before approving it.
Chúng ta cần xem xét kỹ lưỡng ngân sách trước khi phê duyệt.
Candidates will be examined on their practical skills during the interview.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "examine" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“Vaccine safety. Something to examine something like vaccines”
President Donald Trump speaks on vaccines and vaccine safetyMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
examine - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về examine
examine phát âm như thế nào?
examine được phát âm là [/ɪɡˈzæmɪn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
examine có nghĩa là gì?
examine có nghĩa là "kiểm tra, xem xét". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
examine thuộc cấp độ nào?
examine là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với examine không?
Ví dụ: "The detective carefully examined the crime scene for clues." — mang nghĩa "kiểm tra, xem xét".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
