exaggerate
/ɛɡˈzæ.dʒə.ɹeɪt/
phóng đại
📚 Nghĩa
- 1.
Biểu thị điều gì đó lớn hơn, tốt hơn hoặc tệ hơn thực tế.
"Don't exaggerate your problems."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He tends to exaggerate the size of the fish he caught.
Anh ấy có xu hướng phóng đại kích thước của con cá anh ấy bắt được.
She didn't mean to exaggerate, but the situation was quite bad.
Cô ấy không cố ý phóng đại, nhưng tình hình khá tệ.
Stop exaggerating; it wasn't that dangerous, was it?
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
exaggerate - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về exaggerate
exaggerate phát âm như thế nào?
exaggerate được phát âm là [/ɛɡˈzæ.dʒə.ɹeɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
exaggerate có nghĩa là gì?
exaggerate có nghĩa là "phóng đại". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
exaggerate thuộc cấp độ nào?
exaggerate là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với exaggerate không?
Ví dụ: "He tends to exaggerate the size of the fish he caught." — mang nghĩa "phóng đại".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
