exact
/ɪɡˈzækt/
chính xác, đúng đắn
📚 Nghĩa
- 1.
Rất chính xác, không có lỗi lầm nào về chi tiết
"The measurements must be exact."
- 2.
(Về số lượng) cụ thể và chính xác, không phải gần đúng
"We need the exact number of participants."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Can you give me the exact time of the meeting?
Bạn có thể cho tôi biết thời gian chính xác của cuộc họp không?
He knew the exact location of the hidden treasure.
Anh ấy biết vị trí chính xác của kho báu bị giấu.
For the recipe, it's important to use the exact measurements.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
exact - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về exact
exact phát âm như thế nào?
exact được phát âm là [/ɪɡˈzækt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
exact có nghĩa là gì?
exact có nghĩa là "chính xác, đúng đắn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
exact thuộc cấp độ nào?
exact là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với exact không?
Ví dụ: "Can you give me the exact time of the meeting?" — mang nghĩa "chính xác, đúng đắn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
