
evenly
/ˈiːvənli/
đều đặn, công bằng
📚 Nghĩa
- 1.
Đều, phẳng, hoặc đồng nhất; không có chỗ lồi lõm.
"She spread the butter evenly on the toast."
- 2.
Công bằng, ngang nhau. Chia thành các phần hoặc số lượng bằng nhau.
"The task was divided evenly among the team members."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She spread the frosting evenly over the cake.
Cô ấy phết kem đều lên bánh.
The prize money was divided evenly among the five winners.
Tiền thưởng được chia đều cho năm người thắng cuộc.
Despite the rough terrain, he tried to keep his pace evenly.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
evenly - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về evenly
evenly phát âm như thế nào?
evenly được phát âm là [/ˈiːvənli/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
evenly có nghĩa là gì?
evenly có nghĩa là "đều đặn, công bằng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
evenly thuộc cấp độ nào?
evenly là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với evenly không?
Ví dụ: "She spread the frosting evenly over the cake." — mang nghĩa "đều đặn, công bằng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
