Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh ethically - có đạo đức, đúng đạo đức

ethically

/ˈɛθɪkli/

Trung cấp

có đạo đức, đúng đạo đức

📚 Nghĩa

Trạng từ
  • 1.

    Theo cách liên quan đến niềm tin về điều gì là đúng và sai về mặt đạo đức.

    "Companies should operate ethically."

  • 2.

    Theo cách đúng đắn về mặt đạo đức; tuân theo các nguyên tắc đạo đức.

    "We must ensure our actions are ethically sound."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The company prides itself on sourcing its materials ethically.

Công ty tự hào về việc tìm nguồn nguyên liệu một cách có đạo đức.

Doctors are bound to act ethically in their treatment of patients.

Các bác sĩ có nghĩa vụ hành động có đạo đức trong việc điều trị bệnh nhân.

It's important to consider how our choices impact others ethically.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

ethically - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어윤리적으로
Englishmorally, rightly
简体中文伦理地, 道德地
Tiếng Việtcó đạo đức, đúng đạo đức

Câu hỏi thường gặp về ethically

ethically phát âm như thế nào?

ethically được phát âm là [/ˈɛθɪkli/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

ethically có nghĩa là gì?

ethically có nghĩa là "có đạo đức, đúng đạo đức". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

ethically thuộc cấp độ nào?

ethically là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với ethically không?

Ví dụ: "The company prides itself on sourcing its materials ethically." — mang nghĩa "có đạo đức, đúng đạo đức".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI