essay
/ˈɛˌseɪ/
bài tiểu luận
📚 Nghĩa
- 1.
Một bài viết có độ dài trung bình về một chủ đề cụ thể.
"He wrote an essay on the French Revolution."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She is working on an essay about climate change for her class.
Cô ấy đang làm một bài luận về biến đổi khí hậu cho lớp học của mình.
The professor assigned a persuasive essay on a current social issue.
Giáo sư đã giao một bài luận thuyết phục về một vấn đề xã hội hiện tại.
Reading his personal essay made me reflect on my own life.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
essay - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về essay
essay phát âm như thế nào?
essay được phát âm là [/ˈɛˌseɪ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
essay có nghĩa là gì?
essay có nghĩa là "bài tiểu luận". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
essay thuộc cấp độ nào?
essay là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với essay không?
Ví dụ: "She is working on an essay about climate change for her class." — mang nghĩa "bài tiểu luận".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
