Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh enthusiasm - sự nhiệt tình

enthusiasm

/ɪnˈθuːziæzəm/

Trung cấp

sự nhiệt tình

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Sự thích thú, quan tâm hoặc tán thành mãnh liệt và nhiệt tình.

    "His enthusiasm for the project was infectious."

  • 2.

    Cảm giác quan tâm tràn đầy năng lượng đối với một chủ đề hoặc hoạt động cụ thể và sự háo hức muốn tham gia vào nó.

    "She showed great enthusiasm for her new hobby."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Her enthusiasm for learning new languages is truly inspiring.

Sự nhiệt tình của cô ấy trong việc học ngôn ngữ mới thật sự truyền cảm hứng.

Despite the challenges, the team maintained their enthusiasm throughout the project.

Bất chấp những thách thức, đội vẫn duy trì sự nhiệt tình trong suốt dự án.

He greeted the news with unexpected enthusiasm.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

enthusiasm - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어열정, 열의
Englishintense interest
简体中文热情
Tiếng Việtsự nhiệt tình

Câu hỏi thường gặp về enthusiasm

enthusiasm phát âm như thế nào?

enthusiasm được phát âm là [/ɪnˈθuːziæzəm/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

enthusiasm có nghĩa là gì?

enthusiasm có nghĩa là "sự nhiệt tình". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

enthusiasm thuộc cấp độ nào?

enthusiasm là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với enthusiasm không?

Ví dụ: "Her enthusiasm for learning new languages is truly inspiring." — mang nghĩa "sự nhiệt tình".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI